pacific ocean
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thái Bình Dương: "Pacific Ocean" là tên gọi của đại dương lớn nhất thế giới, nằm giữa châu Á, châu Úc và châu Mỹ. Đây là một danh từ riêng, luôn được viết hoa cả hai chữ khi chỉ tên gọi chính thức của đại dương này.
Ví dụ sử dụng
- (Thái Bình Dương là đại dương lớn nhất và sâu nhất trên Trái Đất.)
- (Nhiều hòn đảo ở Thái Bình Dương là điểm đến du lịch nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "across the Pacific Ocean": qua Thái Bình Dương (chỉ hành trình hoặc khoảng cách).
- The flight across the Pacific Ocean took over ten hours. (Chuyến bay qua Thái Bình Dương kéo dài hơn mười giờ.)
- "Pacific Ocean region": khu vực Thái Bình Dương (chỉ vùng địa lý bao gồm các quốc gia và vùng lãnh thổ ven đại dương này).
- The Pacific Ocean region is known for its diverse marine life. (Khu vực Thái Bình Dương nổi tiếng với sự đa dạng sinh vật biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Pacific (tính từ): thuộc về Thái Bình Dương.
- The Pacific coastline is beautiful. (Bờ biển Thái Bình Dương rất đẹp.)
- Pacific Islander (danh từ): người dân sống ở các đảo Thái Bình Dương.
- Many Pacific Islanders have a rich cultural heritage. (Nhiều người dân đảo Thái Bình Dương có di sản văn hóa phong phú.)
Từ đồng nghĩa
- The Pacific: cách nói ngắn gọn, thông dụng để chỉ Thái Bình Dương.
- We sailed across the Pacific. (Chúng tôi đã đi thuyền qua Thái Bình Dương.)
Thành ngữ liên quan
- "the Pacific Rim": vành đai Thái Bình Dương (chỉ các quốc gia và vùng lãnh thổ ven Thái Bình Dương, thường liên quan đến kinh tế và thương mại).
- The Pacific Rim economies are growing rapidly. (Các nền kinh tế vành đai Thái Bình Dương đang phát triển nhanh chóng.)